Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-NJ454W

Thương hiệu: Asus
|
Mã SP:
|
12,490,000₫
  • CPU AMD Ryzen R5-7520U (L3 4MB, up to 4.30GHz)
  • RAM 16GB LPDDR5 onboard
  • SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0
  • VGA AMD Radeon Graphics
  • Display 15.6 inch FHD, 16:9, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, anti-glare
  • Pin 3-cell 42Wh
  • FingerPrint
  • Color Cool Silver (Bạc)
  • Weight 1.63 kg
  • OS Windows 11 Home
Số lượng
Bộ vi xử lý (CPU)
Tên bộ vi xử lý
AMD Ryzen™ R5-7520U Processor
Tốc độ
2.80GHz up to 4.30GHz, 4 cores 8 threads
Bộ nhớ đệm
Total L2 Cache: 2MB
Total L3 Cache: 4MB
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
Dung lượng
16GB LPDDR5 Onboard
Số khe cắm
1 x LPDDR5 on board <Đã sử dụng>
No Sodimm
Ổ cứng (SSD Laptop)
Dung lượng
512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
Khả năng nâng cấp
1 x M.2 2280 PCIe 3.0x2 <Đã sử dụng>
No HDD
Hiển thị (Màn hình)
Màn hình
15.6 inch FHD, 60Hz, Anti-glare, LED Backlit, 250nits, 45% NTSC, 16:9
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)
Đồ Họa (VGA)
Bộ xử lý
AMD Radeon™ Graphics
Công nghệ
 
Kết nối (Network) 
Wireless
Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1
Lan
 
Bluetooth
Bluetooth® 5
3G/ Wimax (4G)
Keyboard (Bàn phím)
Kiểu bàn phím
Chiclet Keyboard, 1.4mm Key-travel, 
Mouse (Chuột)
 
Precision Touchpad
Giao tiếp mở rộng 
Kết nối USB 
 
1 x USB 2.0 Type-A
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C
Kết nối HDMI/ VGA
1 x HDMI 1.4
Khe cắm thẻ nhớ
 
Tai nghe
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
Camera
720p HD camera
With privacy shutter
Pin Laptop
Dung lượng pin
3-cell 42Wh
Nguồn
ø4.5, 45W AC Adapter, Output: 19V DC, 2.37A, 45W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal
Thời gian sử dụng
 
Sạc Pin Laptop
 
Đi kèm
 
Hệ điều hành (Operating System) 
Hệ điều hành đi kèm
Windows 11 Home
Hệ điều hành tương thích
Windows 11

Thông tin khác

Trọng Lượng

1.63 kg

Kích thước

36.03 x 23.25 x 1.79 ~ 1.79 cm

Chất liệu

Nhựa

Bảo mật

FingerPrint

Màu sắc

Cool Silver (Bạc)

Audio

SonicMaster
Built-in speaker
Built-in array microphone
with Cortana voice-recognition support

Phụ kiện đi kèm
 

Adapter, tài liệu, sách
 

Military grade

US MIL-STD 810H military-grade standard (H)

 

 

Xem thêm